Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thất thủ" (1)
thất thủ

Tiếng Anh
Động từsurrender
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
Saigon fell on April 30, 1975.
Từ liên quan "thất thủ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thất thủ" (2)
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
Saigon fell on April 30, 1975.
Những thay đổi ấy đôi khi xuất hiện rất âm thầm, dễ bị nhầm với tính khí thất thường.
Such changes sometimes appear very subtly, easily confused with erratic temperament.
